7:47 sáng | 10 Tháng Một, 2017

Ngôn Ngữ Nói Trong Tiếng Nhật

Bài này nhằm giúp các bạn hiểu và sử dụng được cách nói chuyện tự nhiên trong tiếng Nhật. Dưới đây là danh sách các từ trong ngôn ngữ nói chuyện tiếng Nhật và giải nghĩa cũng như cách sử dụng của chúng.

 

hoc-tieng-nhat-2
ảnh minh họa

 

NE: nhỉ, nhé

素敵です

Tuyệt vời nhỉ.

さようなら!元気で

Tạm biệt! Mạnh khỏe nhé!

Vậy khi nào thì là “nhỉ”, khi nào thì là “nhé”? Bạn có phân biệt được “nhỉ” và “nhé” trong tiếng Việt không? Thực ra khá đơn giản: “nhỉ” dùng để tìm sự đồng tình của người nghe với một tính chất nào đó (Ví dụ “Phim hay nhỉ”), còn “nhé” dùng để tìm một hành động nào đó từ người nghe trong tương lai (Ví dụ “Cố gắng lên nhé” = Hãy cố gắng lên; hay “Khỏe mạnh nhé” = Hãy khỏe mạnh.)

 

YO: đây, đâu, đấy

行きます

Tôi đi đây.

それはだめだ

Việc đó không được đâu.

彼は作家です

Anh ấy là nhà văn đấy. YO dùng để thông báo cho người nghe một sự việc gì đó (cái mà bạn biết và bạn nghĩ là người nghe không biết.) Từ tương đương trong tiếng Việt là “đây” (hành động bạn sắp làm), “đâu” (dùng với phủ định), “đấy” (thông báo sự việc).

 

WA: Dùng ở cuối câu, diễn tả sự suống sã, thân mật

だめだったわ。

Không được thiệt.

暑かったわ。

Nóng thiệt.

WA dùng trong mối quan hệ hết sức suống sã, thân mật. Bạn nên tránh dùng với người mới quen hoặc người lớn tuổi.

 

SA: Dùng nối các vế câu khi người nói chưa nghĩ ra được cái phải nói tiếp, là “ý mà”, “ý hả” trong tiếng Việt

俺は、その子が好きじゃないよ。

Tôi ý mà, có thích con bé đó đâu.

あいつはさあ、何をやってもだめなんだよ。

Thằng đó ý hả, làm cái gì cũng hỏng.

 

ZO: Dùng thông báo giống “yo” nhưng chỉ trong hoàn cảnh suống sã

警察だ!やばい

Cảnh sát tới! Nguy rồi!

ZO chỉ dùng khi nói với người dưới hoặc bạn bè ngang hàng.

 

ZE: Dùng trong mối quan hệ suồng sã, thường để rủ rê

ゲームをやろう

Chơi điện tử đi!

 

I: “hả”, dùng người trên nói với người dưới để nhấn mạnh câu hỏi

なんだ

Cái gì hả? (=なんだ?)

ご飯を炊いたか? Đã nấu cơm chưa hả? (=ご飯を炊いたか?) Cách nói này cũng hay dùng khi cảnh sát thẩm vấn phạm nhân, là một cách hỏi mà gây áp lực. Hoặc là dùng hỏi kiểu thân ái trong gia đình.

KASHIRA: Thắc mắc sự việc có như vậy không nhỉ (tự hỏi bản thân), “có … không nhỉ?”

彼はもう来ないかしら

Anh ấy không tới nữa đâu nhỉ?

彼は私が好きかしら

Anh ấy  thích mình không nhỉ?

Chú ý: Chỉ nữ mới dùng “kashira”, còn nam (và cả nữ) sẽ dùng “kanaa”.

 

KANAA: “có … không nhỉ?”, cách nói chung cho hai phái, tự hỏi bản thân xem sự việc gì đó có xảy ra không nhỉ

雨が降るかなあ

Trời  mưa không nhỉ?

Chú ý là “kanaa” dùng cho cả nam và nữ, còn “kashira” thường nữ dùng.

 

NO: Để cuối câu để nhấn mạnh

どうした
Sao vậy?
私は悪かった
 tôi không tốt.
YO dùng sau danh từ để diễn tả “hỡi”, “này”

世間一美人、どうして悲しげに?

Hỡi con người đẹp nhất thế gian, có chuyện gì mà nàng u sầu?

君よ、君の人生は君が決めるんだ。

Này bạn, cuộc sống của bạn là do bạn quyết định.

Đây là cách nói văn chương.

 

TTE là dạng tắt của “tte itta”, “tte iu” (“đã nói là …. mà”)

行けないって

Đã bảo là mình không đi được ! (=行けないって言ったよ=行けないと言ったよ)

Trên đây là những câu nói tiếng Nhật hay được người bản xứ sử dụng. Hãy học và nhớ ít nhất 80% nhé!

 

Nguồn: http://akira.edu.vn/

Có thể bạn quan tâm
(Visited 945 times, 1 visits today)