1:18 sáng | 11 Tháng Một, 2018

Các từ vựng đã thi trong JLPT N3 vừa qua

Tiếp tục trở lại với hành trình chinh phục JLPT N3, trong bài học này, các bạn hãy cùng Vietnamplus học từ vựng từ tổng hợp tất cả các từ vựng trong bài thi JLPT N3 nhé!

Chúc các bạn ôn tập hiệu quả!

1. カタログ: cuốn tranh ảnh giới thiệu sản phẩm

2. オーダー: trình tự, thứ tự

3. レシート: biên lai, hoá đơn

4. セール: bán hàng

5. 関心(かんしん): quan tâm

6. 気分(きぶん): tâm tình, tinh thần

7. 感(かん)じ: cảm giác

8. 考(かんが)え: suy nghĩ

9. 価格(かかく): giá cả

10. 代金(だいきん): tiền hàng, giá tiền

11. 会費(かいひ): hội phí

12. 家賃(やちん): tiền thuê nhà

13. 畳(たた)む: gấp, xếp

14. 貯(た)める: để dành, gom góp

15. 閉(し)まる: đóng, buộc chặt

16. 最大(さいだい): lớn nhất, vĩ đại nhất

17. 最新(さいしん): tối tân, cái mới nhất

18. 最中(さいちゅう): trong khi, đang

19. 最多(さいた): tối đa

20. 縛(しば)る: buộc, băng bó, trói

21. 囲(かこ)む: bao quanh, bao bọc

22. チェックオウト: thanh toán

23. カット: cắt

24. キャンセル: sự huỷ bỏ

25. オーバー: hơn, quá

26. 沿(ぞ)い: dọc theo, men theo

27. 向(む)き: hướng về, dành cho

28. 込(こ)み: bao gồm

29. 建(た)ちます: xây dựng

30. 歓迎(かんげい): hoan nghênh, chào mừng

31. 期待(きたい): kỳ vọng

32. 感動(かんどう): cảm động

33. ぴったり: vừa vặn, phù hợp

34. ぐっすり: ngủ ngon, ngủ say

35. うっかり: ngơ ngác, lỡ, lơ đãng

36. がっかり: thất vọng

37. りっぱな: tuyệt vời

38. 盛(さか)んな: phổ biến, thịnh hành

39. 満足(まんぞく)な: hài lòng

40. 新鮮(しんせん)な: tươi (cá tươi), mới

41. 上品(じょうひん): quý phái, lịch thiệp, tao nhã

42. 派手(はで): loè loẹt, hoa hoè hoa sói

43. 安全(あんぜん): an toàn

44. 受(う)かる: thi đỗ, vượt qua

45. 係(かかわ)る: liên quan

46. 当(あ)たる: trúng, đúng, thích hợp

47. 入(はい)る: đi vào

48. 清潔(せいけつ): thanh khiết, sạch sẽ

49. 重(かさ)ねる: chồng chất, chất lên

50. 合(あ)わせる: điều chỉnh (đồng hồ), hợp, hiệp (lực)

51. 加(くわ)える: thêm vào, tăng thêm

52. 増(ふ)やす: làm tăng lên

53. 出席(しゅっせき): sự có mặt, có tham dự

54. 出勤(しゅっきん): đi làm

55. 出張(しゅっちょう): đi công tác

56. 出国(しゅっこく): xuất cảnh, rời khỏi đất nước

57. 冗談(じょうだん): bông đùa

58. 文句(もんく): sự kêu ca, phàn nàn

59. 感想(かんそう): cảm tưởng

60. 希望(きぼう): hi vọng

61. せっかく: mất công, lao tâm lao sức, cất công, cố gắng

62. さっそく: ngay lập tức

63. もうすぐ: sắp sửa

64. なるべく: nếu có thể

65. コース: khoá học

66. カーブ: đường cong, sự quay co

67. スピード: tốc độ

68. ブレーキ: cái phanh xe

69. 貯金(ちょきん): tiết kiệm tiền gửi ngân hàng

70. 会計(かいけい): tính tiền, kế toán

71. 借金(しゃっきん): khoản nợ, tiền đi mượn, vay tiền

72. 両替(りょうがえ): đổi tiền

73. 前後(ぜんご): trước sau, trên dưới

74. 上下(じょうげ): lên xuống

75. 大小(だいしょう): lớn nhỏ (kích cỡ)

76. 多少(たしょう): ít nhiều, một chút

77. 効果(こうか): có hiệu quả

78. 影響(えいきょう): ảnh hưởng

79. 結果(けっか): kết quả

80. しっかり: chắc chắn, ổn định

81. はっきり: rõ ràng

82. 制限(せいげん): hạn chế1

83. 流(なが)れ: dòng chảy, quá trình, tiến trình

84. 急(いそ)ぎ: khẩn cấp, vội vàng3

85. 動(うご)き: chuyển động, hoạt động

86. ストップ: dừng lại

87. セット: thiết lập

88. スタート: sự bắt đầu, khởi động

89. 意志(いし): ý chí

90. 期待(きたい): kì vọng

91. 努力(どりょく): nỗ lực

92. 付(つ)き合(あ)う: kết hợp, hẹn hò

93. 待(ま)ち合(あ)わせる: gặp nhau tại điểm hẹn trước

94. 別(わか)れる: chia tay, phân chia

95. 立(た)つ: đứng

96. 起(お)きる: thức dậy

97. 始(はじ)まる: bắt đầu, khởi đầu

98. 参加(さんか): tham gia

99. 指導(しどう): chỉ đạo

100. 応援(おうえん): cổ vũ, ủng hộ, khích lệ

101. 競争(きょうそう): cạnh tranh

102. 移(うつ)る: di chuyển, chuyển sang

103. のぼす: đề xuất, cho lên

104. やり直(なお)す: làm lại

105. 取(と)り替(か)える: đổi lại, trao đổi

106. 握(ふ)る: vẫy (tay)

107. 触(さわ)る: sờ, chạm vào

108. ケース: thùng, hộp

109. カバー: trang bìa, vỏ bọc

110. ラップ: nhạc rap, việc bao gói, túi nhựa để gói

111. ふらふら: hoa mắt, chóng mặt, loạng choạng

112. ぺこぺこ: đói meo

113. お腹(なか)が空(す)いた: đói bụng

114. 喉(のど)が渇(かわ)く: khát khô cổ

115. 運休(うんきゅう): tạm nghỉ, ngừng hoạt động

116. 集中(しゅうちゅう): tập trung

117. 故障(こしょう): hỏng, sự cố

118. 渋滞(じゅうたい): tắc đường

119. まずしい: nghèo, túng quẫn

120. おかしい: lạ, lố bịch

121. きびしい: nghiêm khắc, khắt khe

122. しつこい: đậm, nồng, lằng nhằng, lèo nhèo, phiền toái

123. 移動(いどう): di động, di chuyển

124. 変化(へんか): sự thay đổi

125. 入力(にゅうりょく): đưa vào, nhập liệu

126. 交換(こうかん): trao đổi

127. リサイクル: tái chế

128. チェンジ: thay đổi, trao đổi

129. 宣伝(せんでん): tuyên truyền

130. うそ: lời nói dối

131. うわさ: lời đồn

132. じゅうぶん: đầy đủ, thoả mãn

133. おもに: chủ yếu, chính

124. 不安(ふあん): bất an

125. 無理(むり): quá sức, vô lý

136. 退屈(たいくつ): mệt mỏi, chán chường, buồn tẻ

137. 苦手(にがて): yếu, kém

138. ずいぶん: khá là, tương đối

139. きっと: chắc chắn

140. 結(むす)ぶ: kết, nối, buộc

141. 編(あ)む: đan (len)

142. 分(わ)ける: chia, phân chia, tách

143. 破(やぶ)く: rách

144. 引(ひ)く: dẫn, kéo, rút

145. お願(ねが)い: yêu cầu, nguyện cầu, mong ước

146. お祝(いわ)う: chúc mừng

147. お代(か)わり: bát nữa, cốc nữa

148. お見舞(みま)い: thăm hỏi, thăm người bệnh

149. 方法(ほうほう): phương pháp

150. 都会(とかい): đô thị, thành phố

151. 規則(きそく): quy tắc, nội quy

152. 計画(けいかく): kế hoạch, chương trình

153. 感情的(かんじょうてき): cảm tình, cảm giác

154. 積極的(せっきょくてき): tính tích cực

155. 具体的(ぐたいてき): tính cụ thể

156. 環境(かんきょう): môi trường

157. 資源(しげん): tài nguyên

158. 基礎(きそ): cơ sở, cơ bản

159. 栄光(えいこう): vinh quang

160. 効果的(こうかてき): tính hiệu quả

161. 意識(いしき): ý thức

162. 印象(いんしょう): ấn tượng

163. 心配(しんぱい): lo lắng

164. 遠慮(えんりょ): ngại ngần, ngại ngùng

165. 我慢(がまん): nhận nại, chịu đựng, kiềm chế

166. 感謝(かんしゃ): cảm tạ

167. 経験(けいけん): kinh nghiệm

168. 記念(きねん): kỉ niệm

169. きらう: chán ghét

170. 諦(あきら)める: từ bỏ

171. あきる: chán ghét, mệt mỏi, chán ngấy

172. アノウンス: thông báo

173. コマーシャル: thương mại, quảng cáo

174. サンプル: hàng mẫu

175. パンフレット: tờ rơi quảng cáo

176. 折(お)れる: bị gập, bị bẻ, nhượng bộ, rẽ

177. 濡(ぬ)れる: ướt, đẫm

178. 汚(よご)れる: bẩn

179. 有料(ゆうりょう): sự phải trả chi phí

180. 料金(りょうきん): giá cước, tiền thù lao

181. 物価(ぶっか): giá cả

182. 戦(たたか)う: đánh nhau, đấu tranh, giao chiến

183. 興味(きょうみ): có hứng thú

184. 好物(こうぶつ): món ăn ưa thích

185. 見物(けんぶつ): tham quan, thưởng ngoạn, ngắm cảnh

186. 趣味(しゅみ): sở thích

187. 味(あじ): vị

188. 香(かお)り: mùi hương

189. 色(いろ): màu sắc

190. 演奏(えんそう): biểu diễn

191. 活動(かつどう): hoạt động

192. 行動(こうどう): hành động

193. にぎやか: huyên náo, náo nhiệt

194. 守(まも)る: bảo vệ

195. 防(ふせ)ぐ: dự phòng, phòng ngự, phòng tránh

196. やめる: nghỉ việc, bỏ việc

197. 気分(きぶん): tâm tình, tinh thần

Có thể bạn quan tâm
(Visited 99 times, 1 visits today)